Thành ngữ bốn chữ trong tiếng Nhật

Học tiếng Nhật cùng Yosakoi

Mỗi đất nước đều có một kho tàng ngôn ngữ phong phú và mang đậm màu sắc riêng. Nếu như người Việt Nam luôn tự hào với những câu thơ lục bát thì ở Nhật Bản cũng có những câu thành ngữ kinh điển, mà được gọi chung là  Yojijukugo.
            Thành ngữ 4 chữ trong tiếng Nhật (Yojijukugo) được tạo thành từ 4 chữ Hán (Kanji). Chúng mang một ý nghĩa đặc biệt mà không thể suy ra trực tiếp từ các thành phần cấu tạo. Phần lớn các thành ngữ được hình thành dựa trên các câu chuyện lịch sử, cố điển.

Thành ngữ bốn chữ trong tiếng Nhật

Đây cũng là một cách rất hay để các bạn có thể vận dụng để học tiếng Nhật.  Hãy cùng Công ty du học Nhật bản Yosakoi tìm hiểu một số thành ngữ nhé:

-         一期一会 (Ichigo Ichie – Nhất Kỳ Nhất Hội): 一期 ichigo (một đời), 一会 ichie (một lần gặp). Đây là một câu thành ngữ nổi tiếng có nguồn gốc từ Trà đạo của Nhật Bản, với ý nghĩa: Mỗi lần gặp gỡ đều đáng quý, đáng trân trọng bởi nó sẽ không bao giờ lặp lại. Hãy tận hưởng nó như thể đó là lần cuối cùng, và hãy đối xử với đối phương bằng tất cả sự chân thành của mình.

 Nhất Kỳ Nhất Hội 

-         離合集散 (Rigoo shuusan - Ly Hợp Tập Tán): 離 ri (chia tách),合goo (hội họp)集 shuu (tập hợp), 散san (tản đi); nghĩa là gặp nhau sẽ phải chia ly, giống như lối nghĩ của người Việt về lẽ vô thường trong cuộc đời: bèo hợp để tan, hoa nở để tàn, người gần để ly biệt

 

-         異体 (Itaidōshin – Dị Thể Đồng Tâm):異 i ( khác nhau), 体tai (cơ thể), 同 do (cùng), 心shin (tâm). Tuy hai cơ thể có sự khác nhau nhưng lại có sự đồng điệu trong tâm hồn. Thường dùng dể chỉ sự hòa hợp của đôi lứa, vợ chồng. 

.

-         一石二鳥 (Issekinichō – Nhất Thạch Điểu Nhị):  一 ichi (một), 石seki (đá), 二ni (hai), 鳥cho (chim). Câu này có ý là: Một mũi tên trúng hai đích.

 

-         十人十色 (JuuninToiro - Thập Nhân Thập Sắc) : 十 juu (mười), 人nin (người), 十to (mười), 色iro (màu). Nghĩa là mỗi người mỗi vẻ, mười người với mười màu sắc khác nhau.

 

-         美人薄命 (Bijin hakumei - Mỹ Nhân Bạc Mệnh): 美bi (đẹp) + 人jin (người) , 薄Haku (mỏng),命mei (cuộc sống). Ám chỉ những người con gái hồng nhan mà bạc mệnh.

 

-         悪因悪果 (Akuin akka – Ác Ý Ác Quả):  悪aku (ác), 因in (nguyên nhân), 悪aku (xấu), 果ka (kết quả). Ý nghĩa: Gieo nhân nào gặp quả ấy, gieo gió thì gặp bão.

 

-         順風満帆 (Junpūmanpan – Thuận Phong Mãn Phàm): 順jun (thuận lợi), 風 pu (gió), man 満 (đầy đủ), 帆 pan (cánh buồm). Ý câu này là thuận buồm xuôi gió, mọi việc sẽ diễn ra thuận lợi suôn sẻ.

 

-         弱肉強食 (Jakuniku kyōshoku - Nhược Nhục Cường Thực): 弱jaku (nhược điểm),肉niku (thịt),強kyō ( mạnh),食shoku (ăn). Yếu thì thịt, mạnh thì ăn. Kẻ nào mạnh hơn sẽ là kẻ chiến thắng.

 

-         羊頭狗肉 (Yōtōkuniku – Dương Đầu Cẩu Nhục): 羊 yō ( con cừu), 頭 to (đầu),  狗 kun (chó) 肉niku (thịt). Hàm ý của câu thành ngữ này là: Treo đầu dê bán thịt chó

 

Kho tàng thành ngữ của Nhật còn rất nhiều, trên đây chúng tôi chỉ trích một số câu tiêu biểu, dễ nhớ và dễ học. Chúc các bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Nhật của mình nhé.